베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "lúc đó" (1)
lúc đó

영어
기타at that time
hệ thống nhân sự lúc đó
Personnel system at the time
관련 단어 "lúc đó" (1)
giá lúc đóng cửa

영어
명사closing price
표현 "lúc đó" (1)
hệ thống nhân sự lúc đó
Personnel system at the time
